bring up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Nuôi nấng, dạy dỗ (con cái): Chỉ hành động chăm sóc và giáo dục một đứa trẻ từ nhỏ đến khi trưởng thành.
- Đưa ra (một chủ đề) để thảo luận: Chỉ hành động nêu lên một vấn đề, ý kiến, hoặc câu hỏi trong cuộc trò chuyện.
- Làm hiện ra, gợi lại (ký ức, cảm xúc): Khiến cho một điều gì đó (thường là khó chịu) xuất hiện hoặc được nhớ đến.
- Nôn ra (thức ăn): Hành động đưa thức ăn từ dạ dày lên miệng và ra ngoài (thường dùng cho người ốm hoặc trẻ sơ sinh).
- Làm dừng lại đột ngột: Khiến ai đó hoặc cái gì đó dừng lại một cách bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Nuôi nấng:
- She was brought up by her grandparents. (Cô ấy được ông bà nuôi nấng.)
- They brought up their children to be honest. (Họ đã dạy dỗ con cái mình trở nên trung thực.)
Đưa ra thảo luận:
- I didn't want to bring up the topic of money. (Tôi không muốn đưa ra chủ đề về tiền bạc.)
- He brought up an interesting point during the meeting. (Anh ấy đã nêu ra một điểm thú vị trong cuộc họp.)
Làm hiện ra, gợi lại:
- The smell of the sea brought up memories of my childhood. (Mùi biển gợi lại những ký ức tuổi thơ của tôi.)
- Talking about the accident brought up painful emotions. (Nói về vụ tai nạn làm sống lại những cảm xúc đau đớn.)
Nôn ra:
- The baby brought up his milk. (Em bé đã nôn ra sữa.)
- She felt sick and brought up her lunch. (Cô ấy cảm thấy buồn nôn và nôn ra bữa trưa.)
Làm dừng lại đột ngột:
- The loud noise brought him up short. (Tiếng ồn lớn làm anh ta dừng lại đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be brought up in something": được nuôi dạy trong một môi trường hoặc truyền thống nào đó.
- He was brought up in the Catholic faith. (Anh ấy được nuôi dạy trong đức tin Công giáo.)
"to bring someone up to date": cập nhật thông tin cho ai đó.
- Let me bring you up to date on the project. (Hãy để tôi cập nhật cho bạn về dự án.)
"to bring a topic up for discussion": đưa một chủ đề ra để thảo luận chính thức.
- The committee will bring the issue up for discussion at the next meeting. (Ủy ban sẽ đưa vấn đề này ra thảo luận tại cuộc họp tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bring-up (danh từ, không phổ biến): sự nuôi nấng, sự dạy dỗ (thường dùng trong cụm "upbringing").
- Upbringing (danh từ): sự nuôi nấng, giáo dục.
- She had a strict upbringing. (Cô ấy có một sự nuôi dạy nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Raise: nuôi nấng (con cái).
- Mention: đề cập đến (một chủ đề).
- Vomit: nôn mửa (thức ăn).
- Halt: làm dừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring up against: đối mặt với (một vấn đề khó khăn).
- He was brought up against a wall of opposition. (Anh ấy phải đối mặt với một bức tường phản đối.)
Bring up the rear: ở vị trí cuối cùng (trong một hàng, đoàn).
- The slowest runners brought up the rear. (Những người chạy chậm nhất ở vị trí cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
Bring up the subject: nêu ra chủ đề (thường là nhạy cảm).
- She was too shy to bring up the subject of marriage. (Cô ấy quá ngại để nêu ra chủ đề hôn nhân.)
Bring up the past: nhắc lại chuyện quá khứ (thường là tiêu cực).
- Don't bring up the past; let's focus on the future. (Đừng nhắc lại quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.)